Bản dịch của từ 𫹉 trong tiếng Việt
𫹉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹉 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, tên gọi trong lễ tế; xuất hiện trong sách 'Ân Chu kim văn tập thành dẫn đắc' trang 1432 (giúp nhớ: 'vãng' như đi qua lễ tế cổ xưa).
金文隶定字。祭祀名。字见《殷周金文集成引得》1432页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 5430 của 'Ân Chu kim văn tập thành' (gợi nhớ hình dạng chữ cổ trên đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5430器铭文中。
Ví dụ
