Bản dịch của từ 𫹕 trong tiếng Việt
𫹕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹕 (Danh từ)
【wéi】
01
Giống như chữ '⿰𧾷羗', là chữ cổ dùng trong văn bản kim văn thời nhà Ân Chu, ghi chép trên đồng thau (kim văn) giúp nhớ về chữ viết cổ xưa của người Trung Hoa.
同“⿰𧾷羗”。金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》490页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồng thau thời Ân Chu, thể hiện nét chữ cổ xưa nhất.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4778器铭文中。
Ví dụ
