Bản dịch của từ 𫹳 trong tiếng Việt
𫹳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
𫹳 (Danh từ)
【gē】
01
Tên người, thường dùng làm tên riêng trong tiếng Trung.
人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường thấy trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
03
Chữ viết thời Xuân Thu, dùng trong các văn tự cổ như Ngọc Thư và Hầu Mã Mạng Thư.
春秋文字隶定字,字见玉书侯马盟书。
Ví dụ
