Bản dịch của từ 𫺛 trong tiếng Việt

𫺛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𫺛 (Tính từ)

qiān
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (thiên - lỗi lầm, sai sót, dễ nhớ như “thiên tai” là điều không may).

金文隶定字,同“愆”。字见《殷周金文集成引得》525页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên khí đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第217器铭文中。

Ví dụ
𫺛
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,侃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép