Bản dịch của từ 𫼈 trong tiếng Việt
𫼈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫼈 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được xác định trong chữ lệ; nghĩa chưa rõ, giống như một bí ẩn trong kho tàng chữ cổ (giúp nhớ: 'uyệt' như 'uyệt mật' - bí mật chưa rõ).
金文隶定字。义不详。字见《殷周金文集成引得》867页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, như một dấu tích cổ xưa (giúp nhớ: hình nguyên thủy như dấu vết lịch sử).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11666器铭文中。
Ví dụ
