Bản dịch của từ 𫼴 trong tiếng Việt

𫼴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𫼴 (Động từ)

nüè
01

Giống như chữ “”, nghĩa là xoắn, vặn (như vặn dây, xoắn tóc).

同“捛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫼴
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUỆ】
Hình thái radical:
⿰,手,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép