Bản dịch của từ 𫽏 trong tiếng Việt
𫽏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫽏 (Tính từ)
【zhà】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “诈” (lừa đảo, gian trá). Ghi trong sách 《殷周金文集成引得》trang 440.
金文隶定字,同“诈”。字见《殷周金文集成引得》440页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 10407 trong 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10407器铭文中。
Ví dụ
