Bản dịch của từ 𫽭 trong tiếng Việt

𫽭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𫽭 (Động từ)

wèn
01

Chữ Nôm đọc là 'vờn', nghĩa là cùng nhau chơi đùa, quây quần vui vẻ như trẻ con vờn nhau trong sân.

〈越南释义〉喃字。读音vờn,一起玩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫽭
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,手,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép