Bản dịch của từ 𫽽 trong tiếng Việt

𫽽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𫽽 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhặt lên, như nhặt một con dao nhỏ (gợi nhớ 'tập' như tập hợp đồ vật)

〈方言〉拾;捡:~一支刀仔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) thu thuế, lấy tiền thuế (liên tưởng đến việc 'tập' thu)

〈方言〉收取:~税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫽽
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿰,扌,𡭴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép