Bản dịch của từ 𫾀 trong tiếng Việt

𫾀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊN/AN/AN/A

𫾀 (Động từ)

01

(phương ngữ Tô Châu) Dùng tay chạm nhẹ vào vật rồi xoa nhẹ qua lại, như khi vuốt ve hay kiểm tra bề mặt.

〈吴方言〉用手接触一下物体或接触物体后按着轻轻来回移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫾀
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,扌,婆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép