Bản dịch của từ 𫿃 trong tiếng Việt

𫿃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫿃 (Động từ)

yàn
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, cùng nghĩa với chữ “” (cầm, nắm) – dễ nhớ như “yển” cầm tay chắc chắn.

金文隶定字,同“揘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫿃
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,皇,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép