Bản dịch của từ 𫿐 trong tiếng Việt

𫿐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𫿐 (Động từ)

huàn
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động đeo hoặc mặc đồ, giống như từ '' (đeo giáp, mặc áo giáp). (Nhớ: 'hoán' như 'hoán đổi' trang phục, thay đồ)

金文隶定字,同“擐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫿐
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,改,所
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép