Bản dịch của từ 𫿛 trong tiếng Việt
𫿛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿛 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định danh trong văn bản kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ như tên một dòng họ trong lịch sử)
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》434页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1865器铭文中。
Ví dụ
