Bản dịch của từ 𫿜 trong tiếng Việt
𫿜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫿜 (Động từ)
【zào】
01
Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với “造” (tạo ra, làm ra) – dễ nhớ như “tạo” ra cái gì đó trong cuộc sống hàng ngày.
金文隶定字,同“造”。金字见《殷周金文集成引得》429页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu – như một hình ảnh cổ xưa của chữ “tạo”.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11546器铭文中。
Ví dụ
