Bản dịch của từ 𫿪 trong tiếng Việt
𫿪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𫿪 (Danh từ)
【jiū】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “究” (cửu), thường dùng trong các văn tự cổ của triều đại Ân Chu (giúp nhớ qua chữ 'cửu' trong tiếng Việt là số 9, gợi nhớ sự lâu dài, tận cùng).
金文隶定字,同“究”。字见《殷周金文集成引得》435页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ của Ân Chu (giúp liên tưởng đến hình dạng ban đầu của chữ cửu trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2838器铭文中。
Ví dụ
