Bản dịch của từ 𫿷 trong tiếng Việt
𫿷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿷 (Danh từ)
【zhuó】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “斞” (một loại đơn vị đo lường hoặc dụng cụ cổ đại). Ghi chú: Nhớ chữ này qua hình ảnh văn tự cổ trên đồng tiền vàng thời Ân Chu.
金文隶定字,同“斞”。字见《殷周金文集成引得》628页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ cổ ở trang 10365 của 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10365器铭文中。
Ví dụ
