Bản dịch của từ 𫿿 trong tiếng Việt

𫿿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫿿 (Danh từ)

01

(〈Tiếng Việt〉) đọc là rìu, nghĩa là cái rìu dùng để chặt gỗ, hình ảnh dễ nhớ như rìu chặt cây trong vườn nhà.

〈越南释义〉读音rìu,斧子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫿿
Bính âm:
【ㄖㄧㄡˋ】【NHỰU】
Hình thái radical:
⿰,斧,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép