Bản dịch của từ 𬀆 trong tiếng Việt

𬀆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬀆 (Danh từ)

wèi
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, nghĩa chưa rõ ràng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'định' trong kim văn).

金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》907页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn xuất hiện trong văn bản khắc trên dụng cụ số 4466 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.

金文原形字出自《殷周金文集成》第4466器铭文中。

Ví dụ
𬀆
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,毌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép