Bản dịch của từ 𬂿 trong tiếng Việt

𬂿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬂿 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là かたくみ, là tên gọi khác của cây “” (cây hoàng đàn), thuộc họ đậu, là cây lá rụng cao lớn có thể cao trên 20m. Cây “” (cây tùng) thuộc họ hoa mõm chó, cũng là cây lá rụng cao lớn, cao trên 10m.

〈日本释义〉读音かたくみ きりマメ科の落葉高木、“槐(えんじゅ)”的別名。高さ20m以上になるものもある。“桐(きり)”は、ゴマノハグサ科(キリ科とする説もある)の落葉高木、高さ10m以上にもなる。

Ví dụ
𬂿
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,桎,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép