Bản dịch của từ 𬃯 trong tiếng Việt

𬃯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𬃯 (Danh từ)

shì
01

Chữ kim văn cổ dùng để biểu thị 'thế' (thế gian, đời), giống như chữ trong tiếng Hán hiện đại (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thế giới' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“世”。字见《殷周金文集成引得》983页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, dùng để ghi lại khái niệm 'thế' (đời, thế hệ).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10008器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬃯
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿰,枼,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép