Bản dịch của từ 𬃯 trong tiếng Việt
𬃯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬃯 (Danh từ)
【shì】
01
Chữ kim văn cổ dùng để biểu thị 'thế' (thế gian, đời), giống như chữ 世 trong tiếng Hán hiện đại (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thế giới' trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“世”。字见《殷周金文集成引得》983页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, dùng để ghi lại khái niệm 'thế' (đời, thế hệ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10008器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
