Bản dịch của từ 𬆺 trong tiếng Việt

𬆺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𬆺 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một loại thú trong truyền thuyết, hình dáng hung dữ như con hổ) – dễ nhớ như “bì” trong “bì hổ” (da hổ).

金文隶定字,同“豼”。字见《殷周金文集成引得》1071页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2837器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (thường dùng trong từ “貔貅” – một linh vật phong thủy mạnh mẽ).

金文隶定字,同“貔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬆺
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,㲋,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép