Bản dịch của từ 𬉯 trong tiếng Việt
𬉯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬉯 (Tính từ)
【fán】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “繁” (phồn) - nghĩa là nhiều, phức tạp, giống như sự phồn thịnh của cuộc sống.
金文隶定字,同“繁”。字见《殷周金文集成引得》1016页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10175器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn lệ định, đồng nghĩa với chữ “𤀇” (một dạng chữ cổ tương tự).
金文隶定字,同“𤀇”。
Ví dụ
