Bản dịch của từ 𬎣 trong tiếng Việt

𬎣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬎣 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 đọc là mướp, loại quả đắng, thường dùng trong món ăn như canh mướp đắng nhồi thịt.

〈越南释义〉读音mướp,苦瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬎣
Bính âm:
【ㄇㄨㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿺,瓜,乏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép