Bản dịch của từ 𬏵 trong tiếng Việt
𬏵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬏵 (Tính từ)
【chài】
01
Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với “瘥” (chữa lành vết thương, nhớ như chữa “sái” tay cho khỏi đau).
金文隶定字,同“瘥”。字见《殷周金文集成引得》700页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11319器铭文中。
Ví dụ
