Bản dịch của từ 𬐣 trong tiếng Việt

𬐣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𬐣 (Danh từ)

01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ: chữ này giống như một cánh cửa cổ, liên quan đến “hách” - một loại cửa trong văn hóa cổ Trung Hoa).

金文隶定字,同“閜”。字见《殷周金文集成引得》616页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong các bản khắc đồng cổ).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4662器铭文中。

Ví dụ
𬐣
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿱,奇,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép