Bản dịch của từ 𬐯 trong tiếng Việt
𬐯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬐯 (Danh từ)
【pán】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “盤” (bàn) – hình ảnh chiếc đĩa, mâm; dễ nhớ như mâm cơm Việt Nam.
金文隶定字,同“盤”。字见《殷周金文集成引得》617页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, tượng trưng cho vật dụng như mâm, đĩa.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10063器铭文中。
Ví dụ
