Bản dịch của từ 𬘯 trong tiếng Việt

𬘯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇN/AN/AN/A

𬘯 (Danh từ)

zhǔn
01

Chiều rộng của vải vóc (như đo chiều rộng vải để may áo).

布帛的宽度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ xưa đồng nghĩa với “chuẩn”, nghĩa là tiêu chuẩn, quy chuẩn (ví dụ: “thước đo một chuẩn”).

古同“准”。标准:“丈尺一~制。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬘯
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Hình thái radical:
⿰,纟,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép