(theo nghĩa Nhật) Từ đọc là habaki, nghĩa là '脛巾' – loại vải quấn quanh ống chân, giống như băng quấn chân trong võ thuật hoặc trang phục truyền thống Việt Nam.
〈日本释义〉读音habaki(脛巾)。绑腿。“脛巾”合字。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄏㄚˋ ㄅㄚˋ ㄎㄧˋ】【HẠP BẠT KỶ】
Hình thái radical:
⿰,月,⿳,一,巛,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
月
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép