Bản dịch của từ 𬛣 trong tiếng Việt

𬛣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𬛣 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ ghép ‘tay’ và ‘hưng’ (giúp nhớ chữ bằng hình ảnh tay đang làm việc sáng sủa, rực rỡ).

金文隶定字,同“⿰扌熙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬛣
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿰,𦣞,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép