Bản dịch của từ 𬛳 trong tiếng Việt
𬛳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𬛳 (Danh từ)
【zhī】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “臸” (giúp nhớ: chữ này như một nét chấm nhỏ, gợi nhớ đến sự tinh tế của kim loại trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“臸”。字见《殷周金文集成引得》512页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ này được khắc trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2780器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
