Bản dịch của từ 𬟯 trong tiếng Việt
𬟯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟯 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ cổ trong văn tự kim loại thời Ân Chu).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1076页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong văn tự Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2831器铭文中。
Ví dụ
