Bản dịch của từ 𬣗 trong tiếng Việt
𬣗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄜˋ ㄌㄧˇ ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬣗 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là seri(fu), せり(ふ). Ví dụ “~風 (đọc là serifu, せりふ, 台詞)”: lời thoại, lời nói trong kịch hoặc phim (giống như lời thoại trên sân khấu).
〈日本释义〉读音seri(fu),せり(ふ)。“~風(读音serifu,せりふ,台詞)”:台词,道白。说法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
