Bản dịch của từ 𬣛 trong tiếng Việt

𬣛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𬣛 (Tính từ)

zhì
01

Chữ giản thể dựa theo chữ “” để dễ nhớ hơn.

“䚳”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Cảm giác thoải mái, dễ chịu như khi ngồi trên ghế êm ái.

〈方言〉舒服。中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣛
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,讠,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép