Bản dịch của từ 𬪿 trong tiếng Việt
𬪿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬪿 (Danh từ)
【mí】
01
Theo Wikipedia, chữ này đồng nghĩa với “𡪸”, nghĩa là mét vuông (đơn vị đo diện tích, gọi vui là 'mỹ vuông' để dễ nhớ). (Xem mục 'Hán tự dùng trong đo lường')
按维基百科的说法,此字同“𡪸”,是平方米(公厘)的意思。(见“计量用汉字”条目)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
