Bản dịch của từ 𬪿 trong tiếng Việt

𬪿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𬪿 (Danh từ)

01

Theo Wikipedia, chữ này đồng nghĩa với “𡪸”, nghĩa là mét vuông (đơn vị đo diện tích, gọi vui là 'mỹ vuông' để dễ nhớ). (Xem mục 'Hán tự dùng trong đo lường')

按维基百科的说法,此字同“𡪸”,是平方米(公厘)的意思。(见“计量用汉字”条目)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬪿
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MỸ】
Hình thái radical:
⿰,亞,厘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép