Bản dịch của từ 𬯙 trong tiếng Việt
𬯙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯙 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên địa danh (giúp nhớ như tên đất đai trong lịch sử cổ đại).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1042页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3524器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
