Bản dịch của từ 𬯙 trong tiếng Việt

𬯙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𬯙 (Danh từ)

wáng
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên địa danh (giúp nhớ như tên đất đai trong lịch sử cổ đại).

金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1042页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3524器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬯙
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,阝,𤔔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép