Bản dịch của từ 𬯫 trong tiếng Việt
𬯫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯫 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồng cổ thời Ân Chu (giúp liên tưởng đến chữ cổ trên đồng cổ thời Ân Chu).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第429器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ). (Kim văn là chữ khắc trên đồng cổ, giúp nhớ chữ qua hình dáng đồng cổ)
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1032页。
Ví dụ
