Bản dịch của từ 𬯴 trong tiếng Việt
𬯴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯴 (Danh từ)
【chóu】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “讎” (thù), dễ nhớ như thù oán trong cuộc sống.
金文隶定字,同“讎”。字见《殷周金文集成引得》1096页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3606器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
