ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬴭
Bảng phân tích âm vị 𬴭
Tuò
Đầu trọc, không có tóc (như người trọc đầu)
〈越南释义〉读音trọc,秃头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép