Bản dịch của từ 𬴴 trong tiếng Việt

𬴴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𬴴 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (con cháu nối dõi, truyền thừa gia nghiệp).

同“嗣”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬴴
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,鬲,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép