ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬺷
Bảng phân tích âm vị 𬺷
Hài
Chữ này đồng nghĩa với “亥” (hại) – một trong 12 địa chi, thường liên quan đến con lợn trong lịch âm Việt Nam và Trung Quốc (nhớ câu “lợn hại” để dễ nhớ).
通“亥”,见1992-3-1版《文言文选读第一册》(人民教育出版社)中对《吕氏春秋·慎行论》察传中“豕与亥相似的注释。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép