Bản dịch của từ 𬺷 trong tiếng Việt

𬺷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𬺷 (Danh từ)

hài
01

Chữ này đồng nghĩa với “” (hại) – một trong 12 địa chi, thường liên quan đến con lợn trong lịch âm Việt Nam và Trung Quốc (nhớ câu “lợn hại” để dễ nhớ).

通“亥”,见1992-3-1版《文言文选读第一册》(人民教育出版社)中对《吕氏春秋·慎行论》察传中“豕与亥相似的注释。

Ví dụ
𬺷
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿸,丆,⿰,丿,㇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép