Bản dịch của từ 𬽣 trong tiếng Việt

𬽣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𬽣 (Động từ)

háng
01

Cùng đi, cùng hành động (nhớ câu thành ngữ 'đồng hành')

同“行”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) giống chữ “” dùng trong hộ tịch Nhật Bản

〈日本释义〉同“片”。日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽣
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép