Bản dịch của từ 𬿃 trong tiếng Việt

𬿃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𬿃 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (phục), nghĩa là người hầu, người phục vụ (nhớ câu 'phục vụ như người hầu').

同“僕”。见《法华义疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿃
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,枼
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép