Bản dịch của từ 𬿯 trong tiếng Việt

𬿯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𬿯 (Tính từ)

hàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là cảm giác tiếc nuối, hối tiếc (như khi ta nói “hận không làm được điều gì đó”). Thường dùng trong văn cảnh trang nghiêm, ví dụ trong kinh Phật.

同“憾”。见《青颈观自在菩萨心陀罗尼经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬿯
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép