Bản dịch của từ 𭀋 trong tiếng Việt

𭀋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𭀋 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là ánh sáng ban mai, mặt trời mọc; dùng làm tên người như 李汉~ (Lý Hán Hỷ).

〈韩国释义〉同“曦”。见《辩正论》。读音희,人名用字。李汉~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀋
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỶ】
Hình thái radical:
⿰,亻,羲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép