Bản dịch của từ 𭀑 trong tiếng Việt

𭀑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𭀑 (Danh từ)

jūn
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'quân' (nhớ như quân đội, dễ liên tưởng). Ví dụ: Hồng Quân (𭀑).

〈韩国释义〉读音근,人名用字。洪~。

Ví dụ
𭀑
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,謹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép