Bản dịch của từ 𭀛 trong tiếng Việt
𭀛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𭀛 (Danh từ)
【shī】
01
Theo kinh Hoa Nghiêm, chữ này như hình dáng con sư tử ngồi xổm, dùng để chỉ chữ viết không chuẩn, giống như tiếng kêu của sư tử (giúp nhớ chữ qua hình ảnh con sư tử ngồi).
《大方广佛华严经疏》:“书者是字相。如嘶字师子形相等者。以书记字非正字体。言师子形者。谓𭀛字如蹲踞形。有云。如呼师子为𭗺(词孕)多故。”
Ví dụ
