Bản dịch của từ 𭀴 trong tiếng Việt

𭀴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄨㄥˊ / ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭀴 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'rongh', nghĩa là sáng, rực rỡ, ánh sáng tỏa ra như ánh đèn lung linh trong đêm.

〈古壮字〉读音rongh,亮,明亮,光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'dwenx', là thành tố phụ thêm sau tính từ, ví dụ như trong câu 'quả thực đầy ắp trên cành', diễn tả sự đầy đặn, tràn đầy.

〈古壮字〉读音dwenx,形容词之后附加成分。:𭽝𭆨𡗶𣘁~~。果实累累满枝头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀴
Bính âm:
【ㄖㄨㄥˊ / ㄉㄨㄣˋ】【DUNG / ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,光,亮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép