Bản dịch của từ 𭁃 trong tiếng Việt

𭁃

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𭁃 (Thán từ)

01

Chữ dùng trong các câu thần chú Phật giáo, như một âm thần bí để tụng niệm (giúp nhớ: 'mô' như tiếng niệm trong kinh Phật).

佛教咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭁃
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿳,𠓛,⿰,阝,俱,⿲,木,歹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép