Bản dịch của từ 𭁥 trong tiếng Việt

𭁥

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𭁥 (Trạng từ)

cài
01

Lại nữa, thêm lần nữa (nhớ như câu 'tái xuất giang hồ')

〈古壮字〉读音caiq,再,又。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭁥
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,再,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép