Bản dịch của từ 𭂀 trong tiếng Việt

𭂀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭂀 (Danh từ)

nóng
01

Theo kinh điển Phật giáo, chữ này dùng trong các phẩm kinh nói về quả Bồ đề và quả Niết bàn, biểu thị tính Phật và hành vi thánh thiện (giúp nhớ qua hình ảnh quả ngọt của sự giác ngộ).

《涅槃宗要》:能陀章开菩提果~歎章中开涅槃果如来性品显佛性因圣行品。

Ví dụ
𭂀
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿳,冖,罒,⿱,一,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép